"agendas" in Vietnamese
Definition
Là các danh sách những việc cần làm, chủ đề thảo luận hoặc sự kiện sẽ diễn ra. Có thể chỉ sổ tay cá nhân hoặc những mục cần trao đổi trong cuộc họp.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong họp hành, 'chương trình nghị sự' được dùng phổ biến. Dùng cho sổ kế hoạch cá nhân cũng hợp lý. 'Mục đích ẩn' thể hiện nghĩa bóng.
Examples
Her desk was full of colorful agendas for the year.
Bàn của cô ấy đầy những **sổ kế hoạch** đủ màu cho cả năm.
Different teams brought their own agendas to the negotiation.
Các nhóm khác nhau mang theo những **chương trình nghị sự** riêng đến buổi đàm phán.
I always lose my agendas and forget my appointments!
Tôi luôn làm mất **sổ kế hoạch** và quên lịch hẹn!
The teachers wrote their agendas on the board for the day.
Các giáo viên đã viết **chương trình nghị sự** của họ lên bảng cho ngày hôm đó.
We need to prepare our agendas before the meeting starts.
Chúng ta cần chuẩn bị **chương trình nghị sự** trước khi cuộc họp bắt đầu.
Let’s compare our agendas to find a good time for lunch.
So sánh **sổ kế hoạch** của nhau để chọn thời gian đi ăn trưa nhé.