Herhangi bir kelime yazın!

"age before beauty" in Vietnamese

tuổi tác trước, sắc đẹp sau

Definition

Một cụm từ hài hước dùng để nhường người lớn tuổi đi trước, thường nói khi xếp hàng hoặc qua cửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng hài hước, thể hiện phép lịch sự; thường người lớn tuổi tự nói để làm nhẹ nhàng tình huống. Không dùng trong hoàn cảnh quá trang trọng.

Examples

"Age before beauty!" he said, letting his grandmother go first.

"**Tuổi tác trước, sắc đẹp sau**!" anh nói và nhường bà đi trước.

When they reached the door, she smiled and said, "Age before beauty."

Khi đến cửa, cô ấy mỉm cười và nói, "**Tuổi tác trước, sắc đẹp sau**."

He insisted, "Age before beauty," and let the older man board the bus first.

Anh ấy nhất quyết, "**Tuổi tác trước, sắc đẹp sau**," và nhường người lớn tuổi lên xe buýt trước.

Whenever my dad opens the door for my mom, he jokes, "Age before beauty."

Mỗi khi bố mở cửa cho mẹ, ông ấy lại đùa: "**Tuổi tác trước, sắc đẹp sau**."

At parties, Uncle Joe always says "age before beauty" when offering someone a seat.

Ở các bữa tiệc, chú Joe luôn nói "**tuổi tác trước, sắc đẹp sau**" khi mời ai đó ngồi.

He laughed and said, "Age before beauty, I suppose!" letting his older colleague go ahead in the buffet line.

Anh ấy cười và nói: "**Tuổi tác trước, sắc đẹp sau**, chắc vậy!" rồi nhường đồng nghiệp lớn tuổi đi trước ở quầy buffet.