Herhangi bir kelime yazın!

"against all odds" in Vietnamese

vượt qua mọi khó khănbất chấp mọi khó khăn

Definition

Khi điều gì đó thành công hoặc xảy ra mặc dù mọi người nghĩ là không thể hoặc rất khó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong các câu chuyện truyền cảm hứng hoặc tin tức. Hay đi cùng các động từ như 'thành công', 'chiến thắng', 'vượt qua'.

Examples

She finished the race against all odds.

Cô ấy đã hoàn thành cuộc đua **vượt qua mọi khó khăn**.

Against all odds, the small company survived the crisis.

**Vượt qua mọi khó khăn**, công ty nhỏ đã vượt qua khủng hoảng.

He won the match against all odds.

Anh ấy đã thắng trận đấu **vượt qua mọi khó khăn**.

They built their dream house against all odds when everyone said it was impossible.

Dù ai cũng bảo không thể, họ vẫn **vượt qua mọi khó khăn** xây dựng ngôi nhà mơ ước.

The team made it to the finals against all odds, surprising everyone.

Đội đã vào chung kết **vượt qua mọi khó khăn**, làm mọi người bất ngờ.

Against all odds, she recovered and went back to work within a month.

**Vượt qua mọi khó khăn**, cô ấy đã hồi phục và đi làm lại chỉ trong một tháng.