Herhangi bir kelime yazın!

"afterglow" in Vietnamese

ánh sáng sau hoàng hôndư âm (cảm xúc)

Definition

Ánh sáng nhẹ còn lại trên bầu trời sau khi mặt trời lặn, hoặc cảm giác vui vẻ kéo dài sau một trải nghiệm tuyệt vời.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong thơ ca, văn mô tả hoặc về cảm xúc tinh tế; không dùng để nói về thời tiết thông thường.

Examples

The sky was filled with a pink afterglow.

Bầu trời ngập tràn **ánh sáng sau hoàng hôn** hồng nhạt.

She felt a warm afterglow after winning the game.

Cô ấy cảm thấy một **dư âm** ấm áp sau khi chiến thắng.

There was a soft afterglow on the mountains.

Có một lớp **ánh sáng sau hoàng hôn** nhẹ nhàng trên núi.

Even hours after the concert, I was still in the afterglow.

Ngay cả sau nhiều giờ concert, tôi vẫn còn trong **dư âm**.

Newlyweds are often caught in the afterglow of their wedding day.

Các cặp đôi mới cưới thường còn đắm chìm trong **dư âm** ngày cưới.

The afterglow of a good conversation can last all day.

**Dư âm** của một cuộc trò chuyện hay có thể kéo dài cả ngày.