Herhangi bir kelime yazın!

"aftercare" in Vietnamese

chăm sóc sauhậu chăm sóc

Definition

Sự hỗ trợ, chăm sóc dành cho ai đó sau khi đã hoàn thành điều trị, phẫu thuật hoặc một sự kiện lớn, giúp họ hồi phục và đạt kết quả tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu sử dụng trong lĩnh vực y tế, trị liệu, hoặc chăm sóc sức khoẻ như 'surgery aftercare', 'tattoo aftercare'. Không dùng cho trợ giúp hàng ngày.

Examples

The nurse explained the importance of aftercare after my surgery.

Y tá giải thích tầm quan trọng của **chăm sóc sau** sau ca phẫu thuật của tôi.

Good aftercare helps patients recover faster.

**Chăm sóc sau** tốt giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.

Follow the aftercare instructions to avoid problems.

Hãy làm theo hướng dẫn **chăm sóc sau** để tránh gặp rắc rối.

Tattoo aftercare is just as important as getting the tattoo itself.

**Chăm sóc sau khi xăm** quan trọng không kém gì việc xăm hình.

Without proper aftercare, your injury might not heal well.

Nếu không có **chăm sóc sau** đúng cách, chấn thương của bạn có thể không lành tốt.

They offer special aftercare programs for people leaving rehab.

Họ cung cấp các chương trình **chăm sóc sau** đặc biệt cho người rời khỏi trung tâm phục hồi.