Herhangi bir kelime yazın!

"afterbirth" in Vietnamese

nhau saunhau thai và màng thai sau khi sinh

Definition

Là nhau thai và các màng thai, những vật chất thoát ra khỏi cơ thể sau khi em bé được sinh ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học, sinh học hoặc khi nói về sinh nở. Không đồng nghĩa hoàn toàn với 'nhau thai', mà bao gồm cả màng và các phần phụ.

Examples

The doctor checked the afterbirth after the baby was born.

Bác sĩ đã kiểm tra **nhau sau** sau khi em bé chào đời.

Animals also have afterbirth after giving birth.

Động vật cũng có **nhau sau** sau khi sinh.

The nurse said the afterbirth came out normally.

Y tá nói **nhau sau** ra bình thường.

Sometimes, problems with the afterbirth can cause bleeding after delivery.

Đôi khi, vấn đề với **nhau sau** có thể gây chảy máu sau sinh.

In some cultures, the afterbirth is buried for good luck.

Ở một số nền văn hoá, **nhau sau** được chôn xuống đất để cầu may.

The midwife made sure all the afterbirth was delivered.

Bà đỡ đã đảm bảo toàn bộ **nhau sau** được tống ra.