"afraid so" in Vietnamese
Definition
Dùng khi xác nhận một điều gì đó tiêu cực hoặc không mong muốn là đúng, là cách nói 'đúng' một cách lịch sự, gián tiếp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong giao tiếp, có tính lịch sự. Không dùng cho tin tốt, dùng khi phải thông báo điều không vui.
Examples
"Is the store closed already?" "Afraid so."
Cửa hàng đóng cửa rồi à? **Tôi e là đúng như vậy**.
"Did we miss the bus?" "I'm afraid so."
Chúng ta lỡ chuyến xe buýt rồi à? **Tôi sợ là vậy**.
"Is there any cake left?" "Afraid so — it's all gone."
Còn bánh không? **Tôi e là đúng như vậy**, hết rồi.
"Is the meeting cancelled?" "Yeah, afraid so."
Buổi họp bị hủy rồi à? Ừ, **tôi e là đúng vậy**.
"Any chance it's fixed now?" "Afraid so, still not working."
Giờ sửa xong chưa? **Tôi e là vậy**, vẫn chưa được.
"Did your team lose again?" "Afraid so. Maybe next time."
Đội bạn lại thua à? **Tôi e là vậy**. Lần sau cố gắng nhé.