Herhangi bir kelime yazın!

"afraid not" in Vietnamese

e ngại là khôngtiếc là không

Definition

Đây là cách từ chối một cách nhẹ nhàng và lịch sự, đặc biệt khi không thể đáp ứng yêu cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại, sau một câu hỏi trực tiếp. Cách nói này nhẹ nhàng, lịch sự hơn so với chỉ nói 'không'.

Examples

"Can you help me tomorrow?" "Afraid not. I’m busy."

Bạn có thể giúp tôi ngày mai không? **E ngại là không**. Tôi bận rồi.

I asked if she had the ticket, but she said, "Afraid not."

Tôi hỏi cô ấy có vé chưa, nhưng cô ấy nói: '**e ngại là không**'.

Is the store open today? Afraid not.

Hôm nay cửa hàng có mở không? **E ngại là không**.

I wish I could join you, but afraid not this time.

Tôi cũng muốn tham gia, nhưng **e ngại là không** lần này.

You looking for Joe? Afraid not, haven’t seen him all day.

Bạn đang tìm Joe à? **E ngại là không**, tôi cả ngày chưa thấy anh ấy.

Would you mind waiting another hour? Afraid not, I have to go.

Bạn có thể chờ thêm một giờ nữa không? **E ngại là không**, tôi phải đi rồi.