Herhangi bir kelime yazın!

"aficionado" in Vietnamese

người sành (cái gì đó)người đam mê

Definition

Người rất đam mê và am hiểu về một lĩnh vực hay hoạt động nào đó, thường là sở thích cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm lĩnh vực, ví dụ 'wine aficionado' (người sành rượu), thể hiện mức độ am hiểu cao hơn một 'fan' thông thường.

Examples

He is a aficionado of classical music.

Anh ấy là một **người sành** nhạc cổ điển.

My uncle is a wine aficionado.

Chú tôi là một **người sành** rượu vang.

She became a aficionado of Japanese literature.

Cô ấy đã trở thành **người đam mê** văn học Nhật Bản.

You can always spot a true aficionado by how much they know.

Bạn luôn có thể nhận ra một **người sành** thực sự qua kiến thức của họ.

Jazz aficionados love talking about their favorite records.

Các **người đam mê** nhạc jazz rất thích nói về album yêu thích của họ.

If you're a coffee aficionado, this new cafe is a must-visit.

Nếu bạn là **người sành** cà phê, quán mới này nhất định phải thử.