Herhangi bir kelime yazın!

"afghani" in Vietnamese

afgani

Definition

Afgani là đơn vị tiền tệ chính thức của Afghanistan. Hiếm khi từ này cũng dùng chỉ người đến từ Afghanistan.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ sử dụng 'afgani' để nói về tiền tệ. Nếu nói về người, nên dùng 'Afghan', không phải 'afgani'.

Examples

The afghani is used to buy food in Kabul.

**Afgani** được dùng để mua đồ ăn ở Kabul.

The price is fifty afghanis.

Giá là năm mươi **afgani**.

He exchanged dollars for afghanis at the bank.

Anh ấy đã đổi đô la lấy **afgani** ở ngân hàng.

A cup of tea costs just ten afghanis in that café.

Một cốc trà ở quán đó chỉ có mười **afgani**.

My friend collects old afghani notes as a hobby.

Bạn tôi sưu tầm các tờ tiền **afgani** cũ làm sở thích.

Be careful—many shops don’t accept dollars, only afghani.

Hãy cẩn thận—nhiều cửa hàng không nhận đô la, chỉ nhận **afgani** thôi.