Herhangi bir kelime yazın!

"affording" in Vietnamese

có khả năng chi trảđủ khả năng

Definition

Khi bạn có đủ tiền hoặc nguồn lực để làm hoặc mua một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng phủ định: 'không đủ khả năng'. Có thể áp dụng với tiền, thời gian hoặc cơ hội.

Examples

She is not affording a new car right now.

Cô ấy hiện không **có khả năng chi trả** cho một chiếc xe mới.

They are affording the rent thanks to their new jobs.

Nhờ công việc mới mà họ **đủ khả năng chi trả** tiền thuê nhà.

I am finally affording some time to travel.

Tôi cuối cùng cũng **có đủ thời gian** để đi du lịch.

With tuition fees rising, fewer students are affording college.

Với học phí tăng, ít sinh viên hơn **có thể theo học** đại học.

I'm not affording to eat out as much as I used to.

Tôi không còn **đủ khả năng** đi ăn ngoài nhiều như trước nữa.

Even with overtime, he’s barely affording his bills.

Ngay cả làm thêm giờ, anh ấy vẫn chỉ vừa đủ **trả các hóa đơn**.