"affinity" in Vietnamese
Definition
Cảm giác tự nhiên thích hoặc bị thu hút bởi ai đó hay điều gì đó, hoặc sự tương đồng giữa các sự vật hoặc người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'for' hoặc 'between', ví dụ: 'affinity for music', 'affinity between groups'. Chỉ mối liên hệ tự nhiên, sâu sắc, không phải học được. Khác với 'affection' là cảm giác mạnh hơn, bản năng hơn.
Examples
She has an affinity for animals.
Cô ấy có một **sự đồng cảm** đặc biệt với động vật.
There is an affinity between Spanish and Portuguese.
Có **sự tương đồng** giữa tiếng Tây Ban Nha và tiếng Bồ Đào Nha.
He felt an instant affinity with his new colleagues.
Anh ấy cảm thấy một **sự gắn bó** ngay lập tức với các đồng nghiệp mới.
I’ve always had an affinity for spicy food—it just calls to me.
Tôi luôn có một **sự thu hút** đặc biệt với đồ ăn cay—nó làm tôi say mê.
Do you think there’s some kind of affinity between those two artists’ work?
Bạn có nghĩ rằng giữa tác phẩm của hai nghệ sĩ đó có **sự tương đồng** nào không?
Sometimes you just have an affinity with a place and you can’t explain why.
Đôi lúc bạn chỉ cảm thấy **sự gắn bó** với một nơi nào đó mà không thể giải thích tại sao.