"affective" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến cảm xúc hoặc tâm trạng, chủ yếu dùng trong lĩnh vực tâm lý học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong tâm lý học hoặc văn bản học thuật, như 'rối loạn cảm xúc'. Không đồng nghĩa với 'hiệu quả'.
Examples
Emotional support is important for affective health.
Hỗ trợ về mặt cảm xúc rất quan trọng cho sức khỏe **cảm xúc**.
She showed an affective response to her friend's sadness.
Cô ấy đã có phản ứng **cảm xúc** trước nỗi buồn của bạn mình.
Doctors study affective disorders like depression.
Bác sĩ nghiên cứu các rối loạn **cảm xúc** như trầm cảm.
Her affective skills make her a wonderful counselor.
Kỹ năng **cảm xúc** của cô ấy khiến cô ấy trở thành một cố vấn tuyệt vời.
There's an affective bond between the teacher and her students.
Có một mối liên kết **cảm xúc** giữa cô giáo và các học sinh.
The movie triggered a strong affective reaction in the audience.
Bộ phim đã gây ra phản ứng **cảm xúc** mạnh mẽ ở khán giả.