Herhangi bir kelime yazın!

"affectation" in Vietnamese

giả tạolàm bộ

Definition

Cách cư xử hoặc nói chuyện không thật lòng, nhằm tạo ấn tượng hoặc tỏ vẻ quan trọng hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ý chỉ điều gì đó giả tạo, không chân thật. Không nhầm với 'affection' (tình cảm, yêu mến).

Examples

Her accent sounded like an affectation to impress new friends.

Giọng nói của cô ấy nghe như một sự **giả tạo** để gây ấn tượng với bạn mới.

He spoke with an air of affectation that made him seem arrogant.

Anh ấy nói chuyện với dáng vẻ **giả tạo** khiến anh ta trông kiêu ngạo.

The artist's style is free of affectation and feels natural.

Phong cách của nghệ sĩ không có chút **giả tạo** nào và rất tự nhiên.

Wearing sunglasses indoors felt like pure affectation to everyone else.

Đeo kính râm trong nhà khiến mọi người cảm thấy đó là sự **giả tạo** hoàn toàn.

There's a lot of affectation in the way he talks about wine.

Cách anh ấy nói về rượu vang có rất nhiều **giả tạo**.

She dropped the affectation after she got to know us better.

Cô ấy bỏ đi sự **giả tạo** khi đã quen chúng tôi hơn.