Herhangi bir kelime yazın!

"afeard" in Vietnamese

sợ hãi (cổ, văn học)

Definition

Từ cổ hoặc dùng trong văn học, nghĩa là 'sợ hãi' hoặc 'lo sợ'. Hiếm dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này đã cũ, chỉ còn xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ, hoặc tác phẩm xưa. Trong đời sống hiện đại hãy dùng 'sợ', 'lo sợ' thay thế.

Examples

She was afeard of the storm that night.

Đêm đó, cô ấy **sợ hãi** cơn bão.

The child looked afeard in the dark room.

Đứa trẻ trông **sợ hãi** trong căn phòng tối.

Do not be afeard; come closer.

Đừng **sợ hãi**; lại gần đây.

He spoke as one afeard of his own shadow.

Anh ấy nói như một người **sợ hãi** chính cái bóng của mình.

"I am not afeard to face the truth," she declared.

"Tôi không **sợ hãi** đối mặt với sự thật," cô ấy khẳng định.

Folks round here are not easily afeard—they've seen it all.

Người ở đây không dễ **sợ hãi**—họ đã trải qua tất cả.