Herhangi bir kelime yazın!

"aesthetics" in Vietnamese

thẩm mỹmỹ học

Definition

Thẩm mỹ là việc nghiên cứu hoặc cảm nhận về cái đẹp, nghệ thuật và sự tinh tế, đặc biệt là về mặt hình thức hoặc cảm giác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực học thuật, nghệ thuật hoặc thiết kế. Đa số dùng số ít: 'Aesthetics is important in design'. Phân biệt với 'esthetic' (tính từ trong tiếng Anh-Mỹ).

Examples

Aesthetics is important when designing a website.

**Thẩm mỹ** rất quan trọng khi thiết kế một trang web.

She studies aesthetics at university.

Cô ấy học **thẩm mỹ** ở trường đại học.

I love the aesthetics of this painting.

Tôi thích **thẩm mỹ** của bức tranh này.

Modern architecture often focuses on minimal aesthetics and clean lines.

Kiến trúc hiện đại thường tập trung vào **thẩm mỹ** tối giản và đường nét sạch sẽ.

People have different opinions on what good aesthetics are.

Mỗi người có ý kiến khác nhau về **thẩm mỹ** tốt.

Their café attracts customers because of its unique aesthetics.

Quán cà phê của họ thu hút khách hàng nhờ **thẩm mỹ** độc đáo.