"aeroplanes" in Vietnamese
Definition
Máy bay là phương tiện có cánh và động cơ dùng để bay trên trời, chở người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Máy bay' thường chỉ loại phương tiện có cánh cố định, không bao gồm trực thăng. Dùng trong các cụm như 'đi máy bay', 'mô hình máy bay', 'máy bay thương mại'.
Examples
Many aeroplanes fly over the city every day.
Mỗi ngày, nhiều **máy bay** bay qua thành phố.
Children like to watch aeroplanes at the airport.
Trẻ em thích xem **máy bay** ở sân bay.
My uncle can fly small aeroplanes.
Chú tôi có thể lái **máy bay** nhỏ.
At the museum, they have old aeroplanes from World War II.
Tại bảo tàng có những **máy bay** cũ từ Thế chiến thứ hai.
We built model aeroplanes and raced them in the park.
Chúng tôi đã làm mô hình **máy bay** và thi xem cái nào bay nhanh nhất trong công viên.
I always get excited when I see aeroplanes taking off.
Tôi luôn cảm thấy hào hứng khi nhìn thấy **máy bay** cất cánh.