"aeronautics" in Vietnamese
Definition
Khoa học và thực tiễn thiết kế, chế tạo và vận hành máy bay.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc học thuật (như 'kỹ thuật hàng không', 'cục hàng không dân dụng'). Không dùng cho ngành vũ trụ.
Examples
She studies aeronautics at university.
Cô ấy học **hàng không học** ở trường đại học.
Aeronautics involves building planes.
**Hàng không học** liên quan đến việc chế tạo máy bay.
He wants a career in aeronautics.
Anh ấy muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực **hàng không học**.
There's a lot of exciting research happening in aeronautics these days.
Hiện nay có nhiều nghiên cứu thú vị về **hàng không học**.
She got an internship at an aeronautics company last summer.
Cô ấy đã thực tập ở một công ty **hàng không học** mùa hè năm ngoái.
My brother is really passionate about aeronautics and dreams of designing new airplanes.
Anh trai tôi rất đam mê **hàng không học** và mơ ước thiết kế máy bay mới.