Herhangi bir kelime yazın!

"aeronautical" in Vietnamese

hàng không

Definition

Liên quan đến khoa học, thiết kế hoặc nghiên cứu về máy bay và việc bay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống chính thức hoặc học thuật, thường đứng trước danh từ như 'aeronautical engineering'. Không dùng cho lĩnh vực không gian vũ trụ.

Examples

She studied aeronautical engineering at university.

Cô ấy học ngành kỹ thuật **hàng không** ở đại học.

The museum has an aeronautical display.

Bảo tàng có một khu trưng bày **hàng không**.

He works for an aeronautical company.

Anh ấy làm việc cho một công ty **hàng không**.

The aeronautical industry is always looking for new technology.

Ngành công nghiệp **hàng không** luôn tìm kiếm công nghệ mới.

My uncle built an aeronautical model airplane as a hobby.

Chú tôi từng làm một mô hình máy bay **hàng không** như một sở thích.

After college, she landed a great job in an aeronautical firm.

Sau đại học, cô ấy có được một công việc tốt tại một công ty **hàng không**.