Herhangi bir kelime yazın!

"aerobic" in Vietnamese

hiếu khí

Definition

Liên quan đến việc sử dụng oxy, thường gặp trong các bài tập giúp tăng nhịp thở và nhịp tim như chạy bộ hoặc bơi lội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hiếu khí' thường đi cùng với 'bài tập' hoặc 'hoạt động' như 'bài tập hiếu khí'. Ngược nghĩa với 'kỵ khí', phổ biến trong lĩnh vực sức khỏe và thể dục.

Examples

She does aerobic exercise every morning.

Cô ấy tập thể dục **hiếu khí** mỗi sáng.

Running is an aerobic activity.

Chạy bộ là một hoạt động **hiếu khí**.

Swimming is good for aerobic fitness.

Bơi lội rất tốt cho sức khỏe **hiếu khí**.

I signed up for an aerobic class at the gym.

Tôi đã đăng ký lớp **hiếu khí** ở phòng tập.

Many people combine aerobic and strength training for better results.

Nhiều người kết hợp **hiếu khí** và tập sức mạnh để đạt hiệu quả cao hơn.

Doctors often recommend aerobic activities for heart health.

Bác sĩ thường khuyên tập các hoạt động **hiếu khí** để tốt cho tim.