Herhangi bir kelime yazın!

"advertiser" in Vietnamese

nhà quảng cáo

Definition

Người hoặc công ty trả tiền để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng thông qua quảng cáo.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh và marketing. 'Advertiser' là người trả tiền cho quảng cáo, không phải bản thân quảng cáo. Gặp trong cụm như 'nhà quảng cáo lớn', 'nhà quảng cáo trực tuyến'.

Examples

The advertiser paid for a full-page ad in the newspaper.

**Nhà quảng cáo** đã trả tiền cho một trang quảng cáo lớn trên báo.

An advertiser uses creative ideas to get people’s attention.

**Nhà quảng cáo** sử dụng ý tưởng sáng tạo để gây chú ý cho mọi người.

Our company became a big advertiser last year.

Năm ngoái công ty chúng tôi đã trở thành một **nhà quảng cáo** lớn.

Every advertiser wants their brand to stand out online these days.

Thời nay, mọi **nhà quảng cáo** đều muốn thương hiệu của mình nổi bật trên mạng.

The magazine relies on money from advertisers to keep running.

Tạp chí phụ thuộc vào tiền từ các **nhà quảng cáo** để duy trì hoạt động.

If an advertiser finds the ad isn’t working, they’ll try a new strategy.

Nếu một **nhà quảng cáo** thấy quảng cáo không hiệu quả, họ sẽ thử chiến lược mới.