Herhangi bir kelime yazın!

"advert" in Vietnamese

quảng cáo

Definition

'Advertisement' viết tắt; là thông báo quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện trên các phương tiện công cộng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Advert' chủ yếu dùng trong Anh-Anh, mang tính thân mật, thay thế cho 'advertisement'. Trong Anh-Mỹ thường gọi là 'ad'. Ít gặp trong văn bản trang trọng. Ví dụ: 'TV advert', 'job advert'.

Examples

I saw an advert for a new phone on TV.

Tôi đã thấy **quảng cáo** cho một chiếc điện thoại mới trên TV.

There is a job advert in the newspaper.

Có một **quảng cáo** tuyển dụng trên báo.

The company put an advert online.

Công ty đã đăng **quảng cáo** lên mạng.

Did you see that hilarious advert during the football match?

Bạn có thấy **quảng cáo** hài hước đó trong trận bóng không?

I almost bought those shoes because the advert was so convincing.

Tôi suýt mua đôi giày đó vì **quảng cáo** quá thuyết phục.

They made the advert catchy so everyone would remember it.

Họ đã làm cho **quảng cáo** nổi bật để ai cũng nhớ.