Herhangi bir kelime yazın!

"advantageous" in Vietnamese

có lợithuận lợi

Definition

Nếu một điều gì đó có lợi hoặc thuận lợi, nó sẽ mang lại lợi ích hoặc tạo ra ưu thế cho bạn trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Có lợi' và 'thuận lợi' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, viết hoặc kinh doanh, áp dụng cho tình huống hay điều kiện chứ không dùng cho người. Cụm thường gặp: 'vị trí có lợi', 'điều kiện thuận lợi'.

Examples

This plan is advantageous for all members.

Kế hoạch này **có lợi** cho tất cả mọi thành viên.

Living close to work is advantageous.

Sống gần nơi làm việc rất **có lợi**.

It would be advantageous to study before the test.

Ôn bài trước khi kiểm tra sẽ rất **có lợi**.

The new contract terms are much more advantageous than the old ones.

Các điều khoản hợp đồng mới **có lợi** hơn rất nhiều so với những điều khoản cũ.

It’s advantageous to learn a second language early in life.

Học ngoại ngữ thứ hai sớm trong đời là điều **có lợi**.

Sometimes it’s not advantageous to rush important decisions.

Đôi khi vội vàng đưa ra quyết định quan trọng lại không **có lợi**.