Herhangi bir kelime yazın!

"advancements" in Vietnamese

tiến bộcải tiến

Definition

Những bước tiến hoặc cải tiến mới về kiến thức, công nghệ, hoặc xã hội giúp mọi thứ phát triển lên một tầm cao mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều và trang trọng; đi kèm như 'technological advancements', 'medical advancements'. Chỉ các bước tiến tích cực chứ không phải mọi thay đổi. Không nên nhầm với 'advantages'.

Examples

Recent advancements in technology have changed our lives.

Những **tiến bộ** gần đây trong công nghệ đã thay đổi cuộc sống của chúng ta.

Medical advancements help people live longer.

Những **tiến bộ** y học giúp con người sống lâu hơn.

We are thankful for the advancements in communication.

Chúng tôi biết ơn những **tiến bộ** trong giao tiếp.

These new advancements could change the way we work forever.

Những **tiến bộ** mới này có thể làm thay đổi cách chúng ta làm việc mãi mãi.

The company prides itself on its constant advancements in innovation.

Công ty tự hào về những **tiến bộ** liên tục trong đổi mới.

Thanks to recent advancements, what seemed impossible a decade ago is now routine.

Nhờ có những **tiến bộ** gần đây, những gì từng tưởng là không thể cách đây mười năm nay đã trở thành bình thường.