Herhangi bir kelime yazın!

"advance to" in Vietnamese

tiến lênchuyển sang (giai đoạn tiếp theo)

Definition

Tiến lên hoặc chuyển sang một cấp độ, giai đoạn, hoặc vị trí cao hơn, nhất là sau khi đã hoàn thành giai đoạn trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc thi đấu, công việc ('advance to the next round'). Không dùng cho di chuyển thực tế trong không gian.

Examples

He will advance to the final round if he wins this match.

Nếu thắng trận này, anh ấy sẽ **tiến lên** vòng chung kết.

You need to pass this test to advance to the next grade.

Bạn cần vượt qua bài kiểm tra này để **chuyển sang** lớp tiếp theo.

Only the top six teams will advance to the playoffs.

Chỉ sáu đội hàng đầu sẽ **tiến vào** vòng loại trực tiếp.

After working five years, she finally advanced to a management position.

Sau năm năm làm việc, cô ấy cuối cùng đã **tiến lên** vị trí quản lý.

The project can't advance to the next stage until we get approval.

Dự án không thể **chuyển sang** giai đoạn tiếp theo cho đến khi có phê duyệt.

Congratulations! You’ve been selected to advance to the interview stage.

Chúc mừng! Bạn đã được chọn để **tiến lên** vòng phỏng vấn.