"adrenals" in Vietnamese
Definition
Tuyến thượng thận là hai tuyến nhỏ nằm trên thận, tạo ra các hormone giúp kiểm soát căng thẳng, trao đổi chất, huyết áp và phản ứng của cơ thể trước nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tuyến thượng thận' thường được dùng ở ngữ cảnh y học hoặc khoa học và ở số nhiều. Thường đi với các động từ như 'hoạt động', 'tiết ra', hoặc 'ảnh hưởng'.
Examples
The adrenals sit on top of each kidney.
**Tuyến thượng thận** nằm trên mỗi quả thận.
Your adrenals help your body respond to stress.
**Tuyến thượng thận** giúp cơ thể bạn đối phó với căng thẳng.
Doctors check the adrenals if hormone problems are suspected.
Bác sĩ sẽ kiểm tra **tuyến thượng thận** nếu nghi ngờ có vấn đề về hormone.
Sometimes, if your adrenals aren't working well, you feel tired all the time.
Đôi khi, nếu **tuyến thượng thận** không hoạt động tốt, bạn có thể luôn cảm thấy mệt mỏi.
Chronic stress can really wear out your adrenals over time.
Căng thẳng kéo dài có thể làm **tuyến thượng thận** kiệt sức theo thời gian.
Some people take supplements to support their adrenals, especially when they're under a lot of pressure.
Một số người uống bổ sung để hỗ trợ **tuyến thượng thận**, đặc biệt khi chịu nhiều áp lực.