Herhangi bir kelime yazın!

"adorns" in Vietnamese

tô điểmtrang trí

Definition

Làm cho một vật hoặc nơi nào đó trở nên đẹp hơn bằng cách thêm vào các chi tiết hay vật trang trí đẹp mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tô điểm' mang sắc thái trang trọng hoặc văn học trong khi 'trang trí' thường dùng hàng ngày. Chỉ dùng khi làm tăng tính thẩm mỹ, không dùng cho thay đổi chức năng.

Examples

A painting adorns the wall in the living room.

Một bức tranh **tô điểm** cho bức tường phòng khách.

The bride's necklace adorns her neck.

Chiếc vòng của cô dâu **tô điểm** cho cổ của cô ấy.

Colorful lights adorn the city during the festival.

Đèn màu sắc **tô điểm** thành phố trong dịp lễ hội.

A gentle smile adorns her face every morning.

Nụ cười nhẹ nhàng **tô điểm** khuôn mặt cô ấy mỗi buổi sáng.

The garden path adorns itself with fresh flowers in springtime.

Lối đi trong vườn **tô điểm** chính nó bằng hoa tươi vào mùa xuân.

His achievements adorn the pages of local newspapers.

Thành tích của anh ấy **tô điểm** các trang báo địa phương.