Herhangi bir kelime yazın!

"adornment" in Vietnamese

đồ trang trísự trang điểm

Definition

Đồ vật hoặc chi tiết được thêm vào để trang trí hoặc làm cho ai đó, cái gì trở nên hấp dẫn hơn. Có thể là phụ kiện, vật trang trí, hoặc chi tiết trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng hoặc mô tả; thường nói về các vật trang trí, phụ kiện, hoặc chi tiết mang tính thẩm mỹ. Không dùng cho vật dụng thực tế.

Examples

She wore a beautiful adornment in her hair.

Cô ấy đeo một **đồ trang trí** đẹp trên tóc.

The tree was full of bright adornments.

Cây được trang trí đầy **đồ trang trí** sáng rực.

Necklaces and bracelets are common forms of adornment.

Vòng cổ và vòng tay là những loại **đồ trang trí** phổ biến.

The room had little furniture, but plenty of adornment on the walls.

Căn phòng có ít đồ đạc nhưng có nhiều **đồ trang trí** trên tường.

For the festival, people covered their hands with henna as adornment.

Vào dịp lễ hội, mọi người vẽ **đồ trang trí** bằng henna lên tay.

She prefers simple clothing, without much adornment.

Cô ấy thích quần áo đơn giản, không có nhiều **đồ trang trí**.