"admirably" in Vietnamese
Definition
Làm việc gì đó với cách thức rất tốt, khiến người khác kính trọng hoặc ngưỡng mộ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để miêu tả hành động, nỗ lực hay phẩm chất khiến người khác nể phục. Không dùng nhiều trong hội thoại hàng ngày.
Examples
She admirably completed the difficult project on time.
Cô ấy đã hoàn thành dự án khó khăn đúng hạn một cách **đáng ngưỡng mộ**.
He behaved admirably during the crisis.
Anh ấy đã cư xử **đáng ngưỡng mộ** trong lúc khủng hoảng.
The teacher handled the situation admirably.
Giáo viên đã xử lý tình huống đó một cách **đáng kính phục**.
Despite the pressure, she stayed calm and acted admirably.
Dù chịu áp lực, cô ấy vẫn bình tĩnh và hành động **đáng ngưỡng mộ**.
You handled that criticism admirably—most people would have been upset.
Bạn đã xử lý lời chỉ trích đó **đáng kính phục**—đa số người sẽ bị tổn thương.
The volunteers worked admirably under very difficult conditions.
Các tình nguyện viên đã làm việc **đáng ngưỡng mộ** trong điều kiện rất khó khăn.