Herhangi bir kelime yazın!

"administers" in Vietnamese

quản lýcấp (thuốc, điều trị)

Definition

Điều hành, tổ chức hoặc kiểm soát một việc gì; hoặc cấp phát thuốc, điều trị cho ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng trong bối cảnh công việc, y tế hoặc pháp lý. Không dùng khi nói quản lý người trong tình huống hàng ngày. Ví dụ: 'administers a test', 'administers medicine to a patient'.

Examples

She administers the company with great care.

Cô ấy **quản lý** công ty rất chu đáo.

The nurse administers the medicine to the patient every morning.

Y tá **cấp phát** thuốc cho bệnh nhân mỗi sáng.

He administers online exams for the school.

Anh ấy **quản lý** các kỳ thi trực tuyến cho trường học.

Our HR manager administers all employee benefits and records.

Quản lý nhân sự của chúng tôi **quản lý** tất cả quyền lợi và hồ sơ nhân viên.

He skillfully administers the estate left by his grandfather.

Anh ấy **quản lý** tài sản ông nội để lại một cách thành thạo.

The doctor administers the vaccine quickly and gently.

Bác sĩ **tiêm** vắc xin nhanh chóng và nhẹ nhàng.