Herhangi bir kelime yazın!

"adjusts" in Vietnamese

điều chỉnhthích nghi

Definition

Thay đổi một chút để cái gì đó phù hợp hơn hoặc trở nên tốt hơn, hoặc quen với một tình huống mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho các thay đổi nhỏ trong cài đặt, kế hoạch hoặc thói quen. Cũng dùng để nói về việc thích nghi với môi trường mới, ví dụ "He adjusts quickly." Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc trung tính.

Examples

She adjusts the seat before driving.

Cô ấy **điều chỉnh** ghế trước khi lái xe.

The teacher adjusts the lesson for different students.

Giáo viên **điều chỉnh** bài học cho các học sinh khác nhau.

He adjusts his glasses when they slip.

Anh ấy **điều chỉnh** kính khi chúng bị trượt xuống.

She quickly adjusts to new environments.

Cô ấy nhanh chóng **thích nghi** với môi trường mới.

The app adjusts the brightness automatically.

Ứng dụng **tự động điều chỉnh** độ sáng.

He adjusts his schedule whenever something comes up.

Anh ấy **điều chỉnh** lịch trình mỗi khi có gì đó xảy ra.