"adjustable" in Vietnamese
Definition
Có thể thay đổi hoặc điều chỉnh để phù hợp với mục đích sử dụng khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với đồ vật như ghế, thắt lưng ('adjustable chair', 'adjustable belt'). Không dùng cho những thứ cố định, không thể thay đổi.
Examples
This chair is adjustable.
Chiếc ghế này **có thể điều chỉnh**.
The belt is adjustable to fit different sizes.
Dây lưng này **có thể điều chỉnh** để vừa với nhiều kích cỡ khác nhau.
My desk has an adjustable height.
Bàn làm việc của tôi có chiều cao **có thể điều chỉnh**.
This lamp comes with an adjustable arm, so you can direct the light anywhere you want.
Đèn này có cánh tay **có thể điều chỉnh**, bạn có thể hướng ánh sáng theo ý muốn.
Most modern headphones are adjustable for a comfortable fit.
Hầu hết tai nghe hiện đại đều **có thể điều chỉnh** để vừa vặn thoải mái.
The meeting time is adjustable if you need to change it.
Thời gian họp **có thể điều chỉnh** nếu bạn cần thay đổi.