Herhangi bir kelime yazın!

"adjudicator" in Vietnamese

giám khảotrọng tài (trong tranh chấp/thi đấu)

Definition

Giám khảo là người đưa ra quyết định chính thức về kết quả trong một cuộc tranh tài, tranh chấp hoặc phiên xét xử.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Giám khảo’ thường dùng trong bối cảnh chính thức như thi đấu, tranh luận hoặc phân xử. Không dùng cho trọng tài thể thao thông thường.

Examples

The adjudicator decided who won the debate.

**Giám khảo** đã quyết định ai là người thắng cuộc tranh luận.

Each performance was scored by an adjudicator.

Mỗi phần thi đều được **giám khảo** chấm điểm.

The adjudicator listened to both sides before making a decision.

**Giám khảo** đã lắng nghe cả hai bên trước khi đưa ra quyết định.

If you disagree, you can appeal to the adjudicator for a review.

Nếu bạn không đồng ý, bạn có thể kháng nghị lên **giám khảo** để được xem xét lại.

The final results depended entirely on the adjudicator's decision.

Kết quả cuối cùng hoàn toàn phụ thuộc vào quyết định của **giám khảo**.

They brought in a neutral adjudicator to settle the argument.

Họ đã mời một **giám khảo** trung lập để giải quyết tranh chấp.