"adipocere" in Vietnamese
Definition
Một chất giống như sáp, hình thành do mỡ của cơ thể phân huỷ trong môi trường ẩm ướt. Thường gặp trong lĩnh vực pháp y hoặc y học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực pháp y và y học; rất ít dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
Adipocere is found on bodies in wet conditions.
**Adipocere** thường xuất hiện trên xác trong điều kiện ẩm ướt.
Scientists study adipocere to learn about decomposition.
Các nhà khoa học nghiên cứu **adipocere** để hiểu về quá trình phân huỷ.
The presence of adipocere can help estimate time of death.
Sự xuất hiện của **adipocere** có thể giúp ước tính thời gian tử vong.
After several months in water, the body developed adipocere.
Sau vài tháng trong nước, cơ thể đã phát triển **adipocere**.
Finding adipocere can be a crucial clue in a forensic investigation.
Phát hiện **adipocere** có thể là một manh mối quan trọng trong điều tra pháp y.
Some crime shows mention adipocere when talking about bodies in lakes.
Một số chương trình trinh thám đề cập đến **adipocere** khi nói về xác trong hồ.