Herhangi bir kelime yazın!

"adept" in Vietnamese

thành thạogiỏi

Definition

Người rất giỏi hoặc có kỹ năng cao trong một lĩnh vực hoặc công việc cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Adept at' thường đi với lĩnh vực hoặc kỹ năng cụ thể, dùng cho người nhiều hơn là vật. Không nên nhầm với 'adapt' (thích nghi).

Examples

She is adept at painting landscapes.

Cô ấy **thành thạo** vẽ tranh phong cảnh.

Tom is adept at fixing cars.

Tom rất **thành thạo** sửa xe ô tô.

She became adept at using computers quickly.

Cô ấy nhanh chóng trở nên **thành thạo** sử dụng máy tính.

You have to be adept at problem-solving in this job.

Bạn phải **thành thạo** giải quyết vấn đề trong công việc này.

She's adept at making people feel comfortable.

Cô ấy rất **thành thạo** khiến người khác cảm thấy thoải mái.

He's incredibly adept at picking up new languages.

Anh ấy cực kỳ **giỏi** học các ngôn ngữ mới.