"addressee" in Vietnamese
Definition
Người mà thư, tin nhắn hoặc gói hàng được gửi đến hoặc dự định gửi đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như thư tín, hành chính, hoặc bưu điện. Thường đi đôi với 'người gửi'.
Examples
Please write the addressee's name clearly on the envelope.
Vui lòng ghi rõ tên của **người nhận** trên phong bì.
In this email, you are the addressee.
Trong email này, bạn là **người nhận**.
The letter was returned because the addressee moved away.
Lá thư bị trả lại vì **người nhận** đã chuyển đi.
Double-check that you've spelled the addressee's address right before sending the package.
Hãy kiểm tra kỹ địa chỉ của **người nhận** trước khi gửi gói hàng.
If the addressee can't be found, the mail goes back to the sender.
Nếu không tìm thấy **người nhận**, thư sẽ được gửi trả lại cho người gửi.
That message wasn't meant for me—I'm not the addressee.
Tin nhắn đó không dành cho tôi—tôi không phải là **người nhận**.