"additive" in Vietnamese
Definition
Một chất hóa học được thêm vào, thường là trong thực phẩm hoặc sản phẩm khác, để cải thiện hoặc bảo quản chúng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực thực phẩm ('phụ gia thực phẩm'), kỹ thuật hoặc xăng dầu. Một số chất phụ gia có thể gây lo ngại về sức khỏe.
Examples
This drink contains a food additive to make it sweeter.
Loại đồ uống này có chứa một **chất phụ gia** thực phẩm để làm ngọt hơn.
Some people avoid products with artificial additives.
Một số người tránh các sản phẩm có **chất phụ gia** nhân tạo.
Bread may have an additive to keep it fresh longer.
Bánh mì có thể có một **chất phụ gia** để giữ tươi lâu hơn.
Check the label to see what additives are in your cereal.
Hãy kiểm tra nhãn để biết có những **chất phụ gia** nào trong ngũ cốc của bạn.
They're developing a new fuel additive to make cars run cleaner.
Họ đang phát triển một **chất phụ gia** nhiên liệu mới giúp ô tô chạy sạch hơn.
Not all additives are bad—some just help preserve freshness.
Không phải tất cả các **chất phụ gia** đều xấu—một số chỉ giúp giữ độ tươi mới.