Herhangi bir kelime yazın!

"additions" in Vietnamese

bổ sungthành viên mới

Definition

Những người hoặc vật mới được thêm vào một nhóm hay tập thể. Trong toán học, từ này cũng chỉ việc cộng các số lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Additions' thường dùng số nhiều để chỉ người hoặc điều mới được thêm vào nhóm, sản phẩm v.v. Khi nói về toán học thì 'addition' là danh từ không đếm được. Đừng nhầm với 'edition'.

Examples

The library received many additions this year.

Thư viện đã nhận được nhiều **bổ sung** trong năm nay.

The team welcomed two new additions last month.

Tháng trước, đội đã chào đón hai **thành viên mới**.

We learned about additions in math class today.

Hôm nay chúng tôi học về **phép cộng** trong lớp toán.

With the latest additions, our menu has something for everyone.

Với những **bổ sung** mới nhất, thực đơn của chúng tôi có món cho mọi người.

The recent additions to the park really made it more beautiful.

Những **bổ sung** gần đây cho công viên đã làm nó đẹp hơn nhiều.

Some great additions joined our project team this quarter.

Quý này, dự án của chúng tôi có một số **thành viên mới** tuyệt vời.