Herhangi bir kelime yazın!

"addictions" in Vietnamese

nghiện

Definition

Những thói quen hoặc sự lệ thuộc mạnh dễ gây hại, khiến người ta khó dừng lại, như ma tuý, rượu hoặc các hoạt động như chơi game.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực y tế hoặc tâm lý, nhưng cũng áp dụng cho các hành vi gây nghiện. Thường đi cùng các cụm như 'struggle with', 'recover from'.

Examples

He is trying to overcome his addictions.

Anh ấy đang cố gắng vượt qua các **nghiện** của mình.

Some addictions can be very dangerous to your health.

Một số **nghiện** có thể rất nguy hiểm cho sức khỏe của bạn.

There are support groups for people with addictions.

Có các nhóm hỗ trợ dành cho những người có **nghiện**.

People don’t always realize how many addictions they have until they try to quit one.

Mọi người thường không nhận ra mình có bao nhiêu **nghiện** cho đến khi cố gắng bỏ một cái.

Modern society faces new addictions like social media and online shopping.

Xã hội hiện đại đang đối mặt với các **nghiện** mới như mạng xã hội và mua sắm trực tuyến.

His addictions were keeping him from living the life he wanted.

Các **nghiện** của anh ấy ngăn cản anh sống cuộc đời mà mình mong muốn.