Herhangi bir kelime yazın!

"added value" in Vietnamese

giá trị gia tăng

Definition

Là giá trị bổ sung được tạo ra khi cải thiện, thay đổi hoặc thêm vào sản phẩm hay dịch vụ. Nó cũng chỉ sự gia tăng giá trị nhờ vào quá trình kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, kinh tế, marketing. Phổ biến trong các cụm như 'added value service', 'value-added tax (VAT)'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

This software offers added value to customers by saving them time.

Phần mềm này mang lại **giá trị gia tăng** cho khách hàng bằng cách tiết kiệm thời gian cho họ.

The chef's special sauce is the added value in this dish.

Nước sốt đặc biệt của đầu bếp là **giá trị gia tăng** trong món ăn này.

Training employees brings added value to the company.

Đào tạo nhân viên mang lại **giá trị gia tăng** cho công ty.

We're always looking for ways to create added value for our clients.

Chúng tôi luôn tìm cách tạo **giá trị gia tăng** cho khách hàng của mình.

Good customer service is the added value that sets this store apart.

Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt là **giá trị gia tăng** giúp cửa hàng này nổi bật hơn.

The company increased profits by focusing on added value instead of just lowering costs.

Công ty đã tăng lợi nhuận bằng cách tập trung vào **giá trị gia tăng** thay vì chỉ giảm chi phí.