Herhangi bir kelime yazın!

"add on to" in Vietnamese

thêm vàomở rộng

Definition

Làm cho một thứ lớn hơn hoặc tốt hơn bằng cách thêm vào; thường dùng khi mở rộng tòa nhà, dự án hoặc ý tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như động từ cụm, có thể tách ('add something on to'). Dùng khi mở rộng không gian, dự án hoặc ý tưởng. 'add' chỉ thêm, còn 'add on to' là mở rộng.

Examples

We want to add on to our house this year.

Chúng tôi muốn **thêm vào** nhà của mình năm nay.

Can we add on to this project?

Chúng ta có thể **thêm vào** dự án này không?

They plan to add on to the argument with more facts.

Họ dự định **bổ sung** thêm thông tin cho lập luận.

We decided to add on to the original plan after hearing your ideas.

Sau khi nghe ý kiến của bạn, chúng tôi quyết định **thêm vào** kế hoạch ban đầu.

If we add on to our garage, we could have space for another car.

Nếu **mở rộng** ga-ra, mình sẽ có chỗ cho một chiếc xe nữa.

Feel free to add on to my list if I missed anything.

Nếu tôi bỏ sót gì, bạn cứ **bổ sung vào** danh sách của tôi nhé.