Herhangi bir kelime yazın!

"adapting" in Vietnamese

thích nghi

Definition

Thay đổi hành vi, suy nghĩ hoặc hành động để phù hợp với môi trường hoặc hoàn cảnh mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với giới từ 'to': 'adapting to change', 'adapting to life'. Dùng cho người, động vật, hoặc vật có thể điều chỉnh theo hoàn cảnh mới.

Examples

She is adapting to her new school.

Cô ấy đang **thích nghi** với trường mới của mình.

Plants are adapting to the cold weather.

Cây cối đang **thích nghi** với thời tiết lạnh.

We are adapting our plans for the trip.

Chúng tôi đang **điều chỉnh** kế hoạch cho chuyến đi của mình.

He's adapting surprisingly fast to city life.

Anh ấy **thích nghi** với cuộc sống thành phố một cách bất ngờ nhanh chóng.

Adopting new technology means constantly adapting.

Tiếp cận công nghệ mới đồng nghĩa với việc luôn phải **thích nghi**.

I had a tough time adapting, but things are getting better now.

Tôi đã gặp khó khăn khi **thích nghi**, nhưng bây giờ mọi thứ đang tốt lên.