Herhangi bir kelime yazın!

"adapt to" in Vietnamese

thích nghi với

Definition

Thay đổi dần cách cư xử, suy nghĩ hoặc cách làm việc để phù hợp với hoàn cảnh hoặc môi trường mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi con người, động vật hoặc tổ chức thích nghi với điều kiện mới. Hay gặp với 'quickly', 'slowly'. Không dùng để nói về việc thay đổi một thứ gì đó.

Examples

It took me a while to adapt to the new job.

Tôi mất một thời gian để **thích nghi với** công việc mới.

Animals must adapt to changes in their environment.

Động vật phải **thích nghi với** những thay đổi trong môi trường của mình.

We need to adapt to modern technology.

Chúng ta cần **thích nghi với** công nghệ hiện đại.

Kids usually adapt to a new school faster than adults expect.

Trẻ em thường **thích nghi với** trường mới nhanh hơn người lớn nghĩ.

After moving, it took him some time to fully adapt to city life.

Sau khi chuyển nhà, anh ấy mất một thời gian để hoàn toàn **thích nghi với** cuộc sống thành phố.

You’ll need to adapt to working with a new team here.

Bạn sẽ cần **thích nghi với** việc làm việc với một nhóm mới ở đây.