"acupuncturist" in Vietnamese
Definition
Người được đào tạo và cấp phép để thực hiện châm cứu nhằm giúp giảm đau hoặc hỗ trợ điều trị các vấn đề sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ mang tính chuyên môn, thường dùng trong lĩnh vực y học hoặc trị liệu thay thế. Thường đi với từ như 'chuyên gia châm cứu có chứng chỉ'. Không đồng nghĩa với 'bác sĩ' hay 'chuyên viên trị liệu'.
Examples
I visited an acupuncturist for my back pain.
Tôi đã đến gặp **chuyên gia châm cứu** vì đau lưng.
The acupuncturist used very thin needles.
**Chuyên gia châm cứu** đã sử dụng những cây kim rất mảnh.
My friend is training to become an acupuncturist.
Bạn tôi đang học để trở thành **chuyên gia châm cứu**.
After just a few sessions, my acupuncturist helped reduce my headaches.
Chỉ sau vài buổi, **chuyên gia châm cứu** của tôi đã giúp giảm đau đầu đáng kể.
Finding a good acupuncturist can really make a difference for chronic pain.
Tìm được một **chuyên gia châm cứu** giỏi có thể tạo ra sự khác biệt lớn với các cơn đau kéo dài.
My acupuncturist explained every step so I wouldn't feel nervous.
**Chuyên gia châm cứu** của tôi đã giải thích từng bước để tôi không thấy lo lắng.