Herhangi bir kelime yazın!

"acupressure" in Vietnamese

bấm huyệt

Definition

Bấm huyệt là phương pháp trị liệu dùng lực ngón tay hoặc bàn tay ấn vào các điểm nhất định trên cơ thể để giảm đau hoặc hỗ trợ sức khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

Bấm huyệt là phương pháp y học bổ sung, hay dùng cho giảm đau, căng thẳng, đau đầu hoặc buồn nôn. Không dùng kim như châm cứu mà dùng tay; thường gặp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, mát-xa hoặc trị liệu toàn diện.

Examples

Many people use acupressure to help with headaches.

Nhiều người dùng **bấm huyệt** để giảm đau đầu.

Acupressure does not use needles like acupuncture.

**Bấm huyệt** không dùng kim như châm cứu.

My mother learned acupressure to treat back pain at home.

Mẹ tôi đã học **bấm huyệt** để chữa đau lưng ở nhà.

After a long day, I do a bit of acupressure to relax my shoulders.

Sau một ngày dài, tôi làm chút **bấm huyệt** để thư giãn vai.

Have you ever tried acupressure for motion sickness?

Bạn đã từng thử **bấm huyệt** để chống say xe chưa?

Some spas offer acupressure along with other massage techniques.

Một số spa còn cung cấp **bấm huyệt** cùng với các kỹ thuật mát-xa khác.