Herhangi bir kelime yazın!

"actress" in Vietnamese

nữ diễn viên

Definition

Nữ diễn viên là người phụ nữ đóng vai trong phim, kịch, chương trình truyền hình hay các tiết mục khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, từ 'diễn viên' thường dùng cho cả nam lẫn nữ trong môi trường chuyên nghiệp. Tuy nhiên, 'nữ diễn viên' vẫn phổ biến trong các cụm như 'nữ diễn viên nổi tiếng', 'nữ diễn viên chính', 'nữ diễn viên phụ'.

Examples

She is a famous actress in India.

Cô ấy là một **nữ diễn viên** nổi tiếng ở Ấn Độ.

That actress was in my favorite movie.

**Nữ diễn viên** đó từng đóng trong bộ phim yêu thích của tôi.

My sister wants to be an actress.

Em gái tôi muốn trở thành **nữ diễn viên**.

She’s a great actress, but she’s also an amazing singer.

Cô ấy là một **nữ diễn viên** tuyệt vời, đồng thời cũng là một ca sĩ xuất sắc.

People say she’s the best actress of her generation.

Mọi người nói cô ấy là **nữ diễn viên** xuất sắc nhất thế hệ của mình.

The young actress handled the interview really well.

**Nữ diễn viên** trẻ đã trả lời phỏng vấn rất tốt.