Herhangi bir kelime yazın!

"activates" in Vietnamese

kích hoạt

Definition

Khiến cho một thứ gì đó bắt đầu hoạt động hoặc quá trình được khởi động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Activate' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ hoặc hướng dẫn ('activate an account', 'activate a device'). Không dùng cho người. Khác với 'start' (nói chung).

Examples

She activates the alarm every night before bed.

Cô ấy **kích hoạt** báo động mỗi đêm trước khi đi ngủ.

Pressing this button activates the machine.

Nhấn nút này sẽ **kích hoạt** máy.

The medicine activates quickly in the body.

Thuốc **kích hoạt** nhanh chóng trong cơ thể.

Entering the wrong password three times activates security measures.

Nhập sai mật khẩu ba lần sẽ **kích hoạt** biện pháp bảo mật.

The app activates GPS when you open the map.

Khi bạn mở bản đồ, ứng dụng **kích hoạt** GPS.

Sunlight activates the chemical in this paint to make it glow.

Ánh sáng mặt trời **kích hoạt** hóa chất trong sơn này làm nó phát sáng.