"activate" in Vietnamese
Definition
Làm cho một cái gì đó bắt đầu hoạt động, thường bằng cách bật lên hoặc bắt đầu một quá trình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật số hoặc công nghệ như 'activate your account', không dùng cho thiết bị điện thông thường—dùng 'bật' thay thế.
Examples
Please activate your account by clicking the link.
Vui lòng nhấn vào liên kết để **kích hoạt** tài khoản của bạn.
How do I activate the alarm system?
Làm thế nào để tôi có thể **kích hoạt** hệ thống báo động?
You need to activate the new SIM card.
Bạn cần **kích hoạt** thẻ SIM mới.
It takes only a minute to activate the new feature on your phone.
Chỉ mất một phút để **kích hoạt** tính năng mới trên điện thoại của bạn.
Make sure you activate your travel insurance before leaving.
Hãy chắc chắn bạn đã **kích hoạt** bảo hiểm du lịch trước khi khởi hành.
Did you remember to activate airplane mode before takeoff?
Bạn có nhớ **kích hoạt** chế độ máy bay trước khi cất cánh không?