"across the board" in Vietnamese
Definition
Nếu điều gì đó xảy ra 'trên toàn bộ', nghĩa là nó áp dụng cho tất cả mọi người hoặc mọi lĩnh vực, không trừ ai.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường kinh doanh hoặc chính thức để nói về thay đổi, quy định hoặc tác động áp dụng toàn diện. Không dùng nếu chỉ áp dụng cho một nhóm hoặc một phần.
Examples
The company announced a salary increase across the board.
Công ty thông báo tăng lương **trên toàn bộ**.
Prices went up across the board this year.
Năm nay giá đã tăng **trên toàn bộ**.
New rules apply across the board.
Quy định mới được áp dụng **trên toàn bộ**.
Cutbacks are happening across the board, not just in one department.
Việc cắt giảm đang diễn ra **trên toàn bộ**, không chỉ ở một bộ phận.
The policy change affects customers across the board.
Sự thay đổi chính sách ảnh hưởng đến khách hàng **trên toàn bộ**.
We're seeing improvements across the board since the new manager started.
Chúng tôi nhận thấy sự cải thiện **trên toàn bộ** kể từ khi quản lý mới bắt đầu.