Herhangi bir kelime yazın!

"acronym" in Vietnamese

từ viết tắt (đọc thành từ)từ ghép chữ đầu

Definition

Từ được tạo thành từ các chữ cái đầu của cụm từ khác, và có thể đọc thành một từ riêng (như 'NASA', 'laser').

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'acronym' dùng khi các chữ cái đầu tạo thành một từ có thể đọc lên được (như 'UNESCO'), khác với những từ chỉ đọc từng chữ cái (được gọi là 'initialism' như 'FBI'). Thực tế hai khái niệm này đôi lúc bị nhầm lẫn.

Examples

NASA is an acronym for National Aeronautics and Space Administration.

NASA là **từ viết tắt** của National Aeronautics and Space Administration.

The word 'laser' is actually an acronym.

Từ 'laser' thực ra là một **từ viết tắt**.

Can you tell me what this acronym stands for?

Bạn có thể cho tôi biết **từ viết tắt** này là viết tắt của những từ nào không?

LOL is an acronym people use in text messages.

LOL là một **từ viết tắt** mà mọi người hay dùng trong tin nhắn.

Some acronyms become so common we forget what they mean.

Một số **từ viết tắt** trở nên quá phổ biến nên chúng ta quên mất ý nghĩa ban đầu.

When you see an unfamiliar acronym, just ask!

Khi thấy một **từ viết tắt** lạ, hãy hỏi nhé!